Ống khí nén Festo PUN-H (viết tắt của Polyurethane Pneumatic - Hydrolysis Resistant) là dòng ống khí nén Festo cao cấp được sản xuất từ chất liệu Polyurethane cải tiến, chuyên dụng cho các hệ thống yêu cầu chống thủy phân (chống ẩm mốc/đổ mồ hôi), kháng vi khuẩn và chịu áp suất cao. Với dải kích thước từ Phi 4mm đến 16mm cùng chứng nhận an toàn thực phẩm FDA, Festo PUN-H là giải pháp thay thế hoàn hảo cho các dòng ống PU tiêu chuẩn hay bị mủn/vỡ trong môi trường nóng ẩm.

Ống hơi Festo PUN-H được chuẩn hóa theo đường kính ngoài (OD) × đường kính trong (ID). Dưới đây là bảng quy chuẩn kích thước tiêu chuẩn từ hãng Festo:
| Kích Thước (OD x ID) | Type Code Tiêu Chuẩn | Bán Kính Uốn Tối Thนำ (Min. Bending Radius) | Áp Suất Làm Việc (ở 23°C) |
|---|---|---|---|
| Phi 4mm (4 x 2.6mm) | PUN-H-4X0,75-[Color] | 8 mm | -0.95 ... 10 bar |
| Phi 6mm (6 x 4.0mm) | PUN-H-6X1-[Color] | 16 mm | -0.95 ... 10 bar |
| Phi 8mm (8 x 5.7mm) | PUN-H-8X1,25-[Color] | 21 mm | -0.95 ... 10 bar |
| Phi 10mm (10 x 7.0mm) | PUN-H-10X1,5-[Color] | 27 mm | -0.95 ... 10 bar |
| Phi 12mm (12 x 8.0mm) | PUN-H-12X2-[Color] | 33 mm | -0.95 ... 10 bar |
| Phi 14mm (14 x 9.8mm) | PUN-H-14X2-[Color] | 43 mm | -0.95 ... 10 bar |
| Phi 16mm (16 x 11.0mm) | PUN-H-16X2,5-[Color] | 54 mm | -0.95 ... 10 bar |
Nhằm giúp kỹ sư dễ dàng phân luồng khí nén, nhận diện sự cố và đảm bảo thẩm mỹ cho máy móc, Festo cung cấp dòng PUN-H với 6 màu sắc chuẩn:
| Màu Sắc | Mã Ký Hiệu | Ứng Dụng Khuyên Dùng |
|---|---|---|
| Xanh dương | BL (Blue) | Màu tiêu chuẩn cho hệ thống khí nén công nghiệp chung. |
| Đen | SW (Black) | Chống tia UV tốt, dùng cho môi trường ngoài trời hoặc gần thiết bị hàn. |
| Trong suốt | NT (Natural) | Dễ dàng quan sát lưu chất/bụi bẩn bên trong, đạt chuẩn FDA cho thực phẩm. |
| Đỏ | RT (Red) | Dùng cho đường khí áp suất cao, cảnh báo hoặc đường khí nóng. |
| Xanh lá | GN (Green) | Phân luồng khí điều khiển hoặc khí làm mát. |
| Bạc | SI (Silver) | Tăng tính thẩm mỹ cao cấp cho các dòng máy xuất khẩu. |
👉 Ví dụ mã đặt hàng hoàn chỉnh: Ống phi 8mm màu xanh dương cuộn 100m có mã là PUN-H-8X1,25-BL.
Để tránh nhầm lẫn khi lựa chọn vật tư cho nhà máy, bảng dưới đây thể hiện sự khác biệt rõ ràng giữa 3 dòng ống khí nén phổ biến nhất của Festo:
| Tiêu Chí So Sánh | Dòng PUN (Tiêu Chuẩn) | Dòng PUN-H (Nâng Cấp) | Dòng PTFEN (Chịu Nhiệt/Hóa Chất) |
|---|---|---|---|
| Chất liệu cốt lõi | Polyurethane (PU) | Polyurethane chống thủy phân | Teflon (PTFE) |
| Kháng nước/Độ ẩm | Kém (Dễ bị mủn/thủy phân) | Rất cao (Không bị thủy phân) | Tuyệt đối |
| Nhiệt độ hoạt động | -35°C ... +60°C | -35°C ... +60°C | -20°C ... +150°C |
| An toàn thực phẩm | Không | Có (Đạt chuẩn FDA) | Có (Đạt chuẩn FDA) |
| Kháng hóa chất | Trung bình | Khá (Kháng chất tẩy rửa) | Tuyệt đối (Kháng axit/dung môi) |
| Trường hợp sử dụng | Khí nén tiêu chuẩn trong nhà khô ráo. Xem thêm: ống khí Festo PUN | Nhà máy thực phẩm, môi trường ẩm ướt, phòng sạch, cần độ bền 24/7. | Lò sấy, môi trường hóa chất ăn mòn cao. Xem thêm: ống khí Festo PTFEN |
Ống khí nén Festo PUN-H thiết kế với dung sai chuẩn xác, hoàn hảo khi kết hợp với các dòng đầu nối nhanh chính hãng Festo để đảm bảo kín khí tuyệt đối:
Ausotech là đại lý uy tín chuyên phân phối thiết bị và ống khí nén Festo chính hãng tại Việt Nam. Chúng tôi cam kết mang đến giải pháp vật tư tối ưu nhất cho nhà máy của bạn:
📞 Hotline tư vấn & báo giá: 0908 966 579
🌐 Website: https://ausotech.com
Chữ "H" đại diện cho Hydrolysis resistant (Kháng thủy phân). Điều này có nghĩa là ống PUN-H được xử lý vật liệu đặc biệt để không bị phân hủy, mủn giòn hay đứt gãy khi tiếp xúc với hơi nước, độ ẩm cao hoặc chất lỏng trong thời gian dài.
Có. Các mã ống PUN-H (đặc biệt là màu Natural - NT và màu Blue - BL) đạt chứng nhận an toàn thực phẩm FDA của Mỹ và chuẩn Châu Âu EN 1672-2, không chứa độc tố, kháng vi khuẩn, rất an toàn khi dùng trong dây chuyền chế biến thực phẩm và dược phẩm.
Ống PUN-H hoạt động trong dải nhiệt độ từ -35°C đến +60°C. Áp suất vận hành trong điều kiện tiêu chuẩn (23°C) đạt từ -0.95 bar (chân không) đến 10 bar.
Có. Bên cạnh quy cách đóng cuộn nguyên nhà máy (50m, 100m, 200m, 500m), Ausotech sẵn sàng hỗ trợ cắt lẻ theo số mét yêu cầu để phục vụ công tác bảo trì, thay thế khẩn cấp của quý khách hàng.