⚙️AUSOTECH - Giải Pháp Khí Nén & Tự Động Hóa
⚙️ AUSOTECH - Tối Ưu Chi Phí | Tăng Hiệu Suất
⚙️AUSOTECH - Đối Tác Kỹ Thuật Cho Nhà Máy.
HOTLINE 0908966579

Ống Khí Nén Festo PUN-H Kháng Thủy Phân | Báo Giá Chính Hãng Ausotech

Ống Khí Nén Festo PUN-H Kháng Thủy Phân | Báo Giá Chính Hãng Ausotech

Ống khí nén Festo PUN-H (viết tắt của Polyurethane Pneumatic - Hydrolysis Resistant) là dòng ống khí nén Festo cao cấp được sản xuất từ chất liệu Polyurethane cải tiến, chuyên dụng cho các hệ thống yêu cầu chống thủy phân (chống ẩm mốc/đổ mồ hôi), kháng vi khuẩn và chịu áp suất cao. Với dải kích thước từ Phi 4mm đến 16mm cùng chứng nhận an toàn thực phẩm FDA, Festo PUN-H là giải pháp thay thế hoàn hảo cho các dòng ống PU tiêu chuẩn hay bị mủn/vỡ trong môi trường nóng ẩm.

Ống khí nén Festo PUN-H chống thủy phân chính hãng Ausotech

Tại Sao Nhà Máy Nên Chọn Ống Khí Nén Festo PUN-H?

  • Kháng thủy phân vượt trội (Hydrolysis Resistant): Không bị lão hóa, giòn gãy hay rách nát khi làm việc trong môi trường ẩm ướt hoặc đọng sương.
  • Đạt chuẩn an toàn thực phẩm FDA & EN 1672-2: Tương thích hoàn hảo cho ngành chế biến thực phẩm, đóng gói, dược phẩm và y tế (đặc biệt là mã màu Tự nhiên - NT và Xanh - BL).
  • Kháng vi khuẩn & nấm mốc: Ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật bên trong và ngoài thành ống.
  • Linh hoạt & Bán kính uốn nhỏ: Giúp đi dây dễ dàng trong các không gian hẹp của tủ điện, cánh tay robot mà không lo bị gập ống.

1. Bảng Thông Số Kỹ Thuật & Mã Hàng Festo PUN-H Phổ Biến

Ống hơi Festo PUN-H được chuẩn hóa theo đường kính ngoài (OD) × đường kính trong (ID). Dưới đây là bảng quy chuẩn kích thước tiêu chuẩn từ hãng Festo:

Kích Thước (OD x ID) Type Code Tiêu Chuẩn Bán Kính Uốn Tối Thนำ (Min. Bending Radius) Áp Suất Làm Việc (ở 23°C)
Phi 4mm (4 x 2.6mm) PUN-H-4X0,75-[Color] 8 mm -0.95 ... 10 bar
Phi 6mm (6 x 4.0mm) PUN-H-6X1-[Color] 16 mm -0.95 ... 10 bar
Phi 8mm (8 x 5.7mm) PUN-H-8X1,25-[Color] 21 mm -0.95 ... 10 bar
Phi 10mm (10 x 7.0mm) PUN-H-10X1,5-[Color] 27 mm -0.95 ... 10 bar
Phi 12mm (12 x 8.0mm) PUN-H-12X2-[Color] 33 mm -0.95 ... 10 bar
Phi 14mm (14 x 9.8mm) PUN-H-14X2-[Color] 43 mm -0.95 ... 10 bar
Phi 16mm (16 x 11.0mm) PUN-H-16X2,5-[Color] 54 mm -0.95 ... 10 bar

2. Quy Ước Bảng Màu Ống Khí Nén Festo PUN-H

Nhằm giúp kỹ sư dễ dàng phân luồng khí nén, nhận diện sự cố và đảm bảo thẩm mỹ cho máy móc, Festo cung cấp dòng PUN-H với 6 màu sắc chuẩn:

Màu Sắc Mã Ký Hiệu Ứng Dụng Khuyên Dùng
Xanh dương BL (Blue) Màu tiêu chuẩn cho hệ thống khí nén công nghiệp chung.
Đen SW (Black) Chống tia UV tốt, dùng cho môi trường ngoài trời hoặc gần thiết bị hàn.
Trong suốt NT (Natural) Dễ dàng quan sát lưu chất/bụi bẩn bên trong, đạt chuẩn FDA cho thực phẩm.
Đỏ RT (Red) Dùng cho đường khí áp suất cao, cảnh báo hoặc đường khí nóng.
Xanh lá GN (Green) Phân luồng khí điều khiển hoặc khí làm mát.
Bạc SI (Silver) Tăng tính thẩm mỹ cao cấp cho các dòng máy xuất khẩu.

👉 Ví dụ mã đặt hàng hoàn chỉnh: Ống phi 8mm màu xanh dương cuộn 100m có mã là PUN-H-8X1,25-BL.

3. So Sánh Phân Biệt: Festo PUN vs PUN-H vs PTFEN

Để tránh nhầm lẫn khi lựa chọn vật tư cho nhà máy, bảng dưới đây thể hiện sự khác biệt rõ ràng giữa 3 dòng ống khí nén phổ biến nhất của Festo:

Tiêu Chí So Sánh Dòng PUN (Tiêu Chuẩn) Dòng PUN-H (Nâng Cấp) Dòng PTFEN (Chịu Nhiệt/Hóa Chất)
Chất liệu cốt lõi Polyurethane (PU) Polyurethane chống thủy phân Teflon (PTFE)
Kháng nước/Độ ẩm Kém (Dễ bị mủn/thủy phân) Rất cao (Không bị thủy phân) Tuyệt đối
Nhiệt độ hoạt động -35°C ... +60°C -35°C ... +60°C -20°C ... +150°C
An toàn thực phẩm Không Có (Đạt chuẩn FDA) Có (Đạt chuẩn FDA)
Kháng hóa chất Trung bình Khá (Kháng chất tẩy rửa) Tuyệt đối (Kháng axit/dung môi)
Trường hợp sử dụng Khí nén tiêu chuẩn trong nhà khô ráo. Xem thêm: ống khí Festo PUN Nhà máy thực phẩm, môi trường ẩm ướt, phòng sạch, cần độ bền 24/7. Lò sấy, môi trường hóa chất ăn mòn cao. Xem thêm: ống khí Festo PTFEN

4. Lựa Chọn Đầu Nối Nhanh (Fitting) Tương Thích Với PUN-H

Ống khí nén Festo PUN-H thiết kế với dung sai chuẩn xác, hoàn hảo khi kết hợp với các dòng đầu nối nhanh chính hãng Festo để đảm bảo kín khí tuyệt đối:

  • Đầu nối dòng QS / QSM: Dòng đầu nối tiêu chuẩn bằng nhựa/đồng mạ crome cho ứng dụng khí nén thông thường.
  • Đầu nối inox Festo NPQH / NPFC: Tối ưu cho môi trường thực phẩm, yêu cầu vệ sinh xịt rửa cao cấp. Tham khảo thêm tại danh mục đầu nối nhanh inox Festo NPQH.

5. Mua Ống Khí Nén Festo PUN-H Chính Hãng Tại Ausotech

Ausotech là đại lý uy tín chuyên phân phối thiết bị và ống khí nén Festo chính hãng tại Việt Nam. Chúng tôi cam kết mang đến giải pháp vật tư tối ưu nhất cho nhà máy của bạn:

  • 100% Hàng chính hãng Festo: Đầy đủ chứng chỉ CO/CQ từ nhà máy Festo Đức.
  • Kho hàng sẵn đa dạng: Đầy đủ các size từ Phi 4mm đến Phi 16mm với đủ màu sắc BL, SW, NT, RT...
  • Hỗ trợ cắt lẻ linh hoạt: Bán nguyên cuộn (50m, 100m, 200m, 500m) hoặc cắt mét lẻ theo đúng nhu cầu sửa chữa của kỹ sư.
  • Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu: Hỗ trợ chọn đúng loại ống, đúng áp suất và môi trường làm việc.

📞 Hotline tư vấn & báo giá: 0908 966 579
🌐 Website: https://ausotech.com

Câu Hỏi Thường Gặp Về Dây Hơi Khí Nén Festo PUN-H

1. Chữ "H" trong ký hiệu Festo PUN-H có ý nghĩa gì?

Chữ "H" đại diện cho Hydrolysis resistant (Kháng thủy phân). Điều này có nghĩa là ống PUN-H được xử lý vật liệu đặc biệt để không bị phân hủy, mủn giòn hay đứt gãy khi tiếp xúc với hơi nước, độ ẩm cao hoặc chất lỏng trong thời gian dài.

2. Dây hơi Festo PUN-H có dùng được cho ngành thực phẩm không?

Có. Các mã ống PUN-H (đặc biệt là màu Natural - NT và màu Blue - BL) đạt chứng nhận an toàn thực phẩm FDA của Mỹ và chuẩn Châu Âu EN 1672-2, không chứa độc tố, kháng vi khuẩn, rất an toàn khi dùng trong dây chuyền chế biến thực phẩm và dược phẩm.

3. Áp suất và nhiệt độ làm việc tối đa của ống PUN-H là bao nhiêu?

Ống PUN-H hoạt động trong dải nhiệt độ từ -35°C đến +60°C. Áp suất vận hành trong điều kiện tiêu chuẩn (23°C) đạt từ -0.95 bar (chân không) đến 10 bar.

4. Ausotech có bán lẻ dây hơi Festo PUN-H theo mét không?

Có. Bên cạnh quy cách đóng cuộn nguyên nhà máy (50m, 100m, 200m, 500m), Ausotech sẵn sàng hỗ trợ cắt lẻ theo số mét yêu cầu để phục vụ công tác bảo trì, thay thế khẩn cấp của quý khách hàng.

Hàng chính hãng - CO/CQ đầy đủ

Hàng chính hãng - CO/CQ đầy đủ

Thiết bị công nghiệp chính hãng, rõ nguồn gốc
Tư vấn kỹ thuật bởi kỹ sư

Tư vấn kỹ thuật bởi kỹ sư

Hỗ trợ chọn đúng thiết bị, đúng ứng dụng
Giải pháp cho dự án & nhà máy

Giải pháp cho dự án & nhà máy

Báo giá theo khối lượng - hỗ trợ hồ sơ thầu
Bảo hành & hậu mãi rõ ràng

Bảo hành & hậu mãi rõ ràng

Theo tiêu chuẩn hãng, hỗ trợ nhanh tại Việt Nam
0 sản phẩm
Xem so sánh Ẩn so sánh
Liên hệ với chúng tôi

Liên hệ